Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dichogamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chín khác lúc (nhị, nhụy); biệt giao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting dichogamy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dichogamic
Ví dụ
dichogamous
species
dichogamous
flowers
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dichogamous
non
dichogamous
Không lưỡng tính
tính từ
hetero
dichogamous
Liên quan đến hoặc thể hiện chế độ dị hợp tử
tính từ
AI
1
Chín khác lúc (nhị, nhụy)
1
Chín khác lúc (nhị, nhụy)
1
Chín khác lúc (nhị, nhụy)