dib
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đào một cái hố bằng cách chọc; đặc biệt là đào một hố nhỏ trên đất để trồng củ hoặc hạt giốngđộng từTo dig a hole by poking; especially, to dig a small hole in soil for the purpose of planting a bulb or seed.
- Di chuyển một cách nhanh chóng và thận trọng; đặc biệt là với chuyển động như chuột hoặc chuộtđộng từTo move in a rapid, cautious manner; especially, with movement like a mouse or rat.
- Dibber (dụng cụ làm vườn)danh từA dibber (gardening tool).
- Một trong những xương nhỏ ở khớp gối của cừu nối liền các xương trên và dưới khớpdanh từOne of the small bones in the knee joints of sheep uniting the bones above and below the joints.