Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diazonium salt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất diazonium
danh từ
a diazonium compound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diazonium salt
Dạng gốc
(base form)
diazonium salt
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
nitrite
reacts
with
an
aromatic
amine
to
form
a
diazonium
salt
.
AI
1
Hợp chất diazonium
1
Hợp chất diazonium
1
Hợp chất diazonium