Dịch

diazoic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit diazoic và các dẫn xuất của chúngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the diazoic acids and their derivatives

Cụm từ (phrase)

diazoic aciddanh từCác hợp chất hữu cơ có dạng R-N=N-OH (trong đó R là nhóm aryl)

AI