Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diazabicyclo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hợp chất hai vòng có chứa hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc của chúng
danh từ
A class of bicyclic compounds that contain two nitrogen atoms in their structure.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diazabicyclo
diazabicyclo
octane
Diamine bậc ba trong lồng 1,4-diazabicyclo[2.2.2]octan
danh từ
AI
1
Loại hợp chất hai vòng có chứa hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc của chúng
1
Loại hợp chất hai vòng có chứa hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc của chúng
1
Loại hợp chất hai vòng có chứa hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc của chúng