Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diatonic semitone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với minor second
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of minor second.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minor second
AI
1
Đồng nghĩa với minor second
1
Đồng nghĩa với minor second
1
Đồng nghĩa với minor second