Dịch

diaphragmitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm cơ hoànhdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the diaphragm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI