Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diaphragmitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm cơ hoành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inflammation of the diaphragm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diaphragmatitis
Ví dụ
One
of
the
most
curious
symptoms
of
diaphragmitis
is
the
sardonic
grin
,
which
happened
to
be
present
in
our
own
case
.
Nguồn gốc
(etymology)
diaphragm
+
-itis
AI
1
Viêm cơ hoành
1
Viêm cơ hoành
1
Viêm cơ hoành