Dịch

diapausing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt độngtính từkhông so sánh (not comparable)Undergoing a diapause.

Họ từ (word family)

cùng gốc diapausing

AI