Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diapausing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Undergoing a diapause.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diapausing
non
diapausing
Không tạm dừng
tính từ
AI
1
Đang ở thời kỳ đình dục
1
Đang ở thời kỳ đình dục
1
Đang ở thời kỳ đình dục