Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dialling code
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mã vùng
danh từ
An area code.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dialling code
Dạng gốc
(base form)
dialling code
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
the
UK
,
the
dialling
code
for
Coventry
is
024.
Do
you
know
the
dialling
code
?
From
the
UK
,
the
international
dialling
code
for
China
is
0086.
AI
1
Mã vùng
1
Mã vùng
1
Mã vùng