Dịch

diagonal morphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là hình thái từ một vật thể trở thành sản phẩm của vật thể đó với chính nó, mà hình thái đó được tạo ra bởi một cặp hình thái đồng nhất của đối tượng nói trêndanh từA morphism from an object to the product of that object with itself, which morphism is induced by a pair of identity morphisms of the said object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diagonal morphismDạng gốc (base form)
  2. diagonal morphismsSố nhiều (plural)

AI