diademed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đeo một vương miệntính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a diadem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diademed monkeydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue monkey |
| diademed sifakadanh từ | danh từ | Propithecus diadema, một loài sifaka có nguy cơ tuyệt chủng, một trong những loài vượn cáo đặc hữu của một số khu rừng nhiệt đới ở phía đông Madagascar |
Họ từ (word family)
cùng gốc diademedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha