Dịch

diademed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đeo một vương miệntính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a diadem.

Cụm từ (phrase)

diademed monkeydanh từĐồng nghĩa với blue monkey
diademed sifakadanh từPropithecus diadema, một loài sifaka có nguy cơ tuyệt chủng, một trong những loài vượn cáo đặc hữu của một số khu rừng nhiệt đới ở phía đông Madagascar

AI