diacope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tmesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of tmesis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộndiacopē
- từ tiếng Hy Lạp cổδιακοπήdiakopḗ“gash, cleft, rupture”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)