Dịch

diacope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tmesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of tmesis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộndiacopē
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδιακοπήdiakopḗ“gash, cleft, rupture”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI