dhoni
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền dhoni, thuyền buồm Maldivesdanh từA handcrafted sailboat with a motor or lateen sails, resembling a dhow, that is used in the Maldives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dhoniDạng gốc (base form)
- dhonisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Dhivehiދޯނިdōni
Ví dụ
- river-reaches , , ; .Vẻ đẹp kỳ diệu của buổi bình minh biến những đoạn sông xám xịt thành màu tía, vàng và ngọc mắt mèo; và cứ như thể chiếc thuyền dhoni nặng nề đang bò qua vẻ lộng lẫy của một bầu trời mới.