Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dextranated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được biến đổi bằng phản ứng với dextran
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by reaction with a dextran
AI
1
Được biến đổi bằng phản ứng với dextran
1
Được biến đổi bằng phản ứng với dextran
1
Được biến đổi bằng phản ứng với dextran