Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dexiotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : dexiotropous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a right-handed spiral
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dexiotropic
dexiotropic
ally
Theo cách dexiotropic
trạng từ
AI
1
Cách viết khác : dexiotropous
1
Cách viết khác : dexiotropous
1
Cách viết khác : dexiotropous