Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devonshiring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tước bỏ cỏ, sấy khô và đốt và bón phân bằng tro được tạo ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of stripping off turf, drying and burning it, and fertilising with the ash produced.
AI
1
Quá trình tước bỏ cỏ
1
Quá trình tước bỏ cỏ
1
Quá trình tước bỏ cỏ