devo max
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền tự chủ tài chính hoàn toàn cho Scotlanddanh từkhông đếm được (uncountable)Full fiscal autonomy for Scotland.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ devolution maximum
Rút gọn từ devolution maximum