Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devirginator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi chệch hướng; một kẻ phá hoại
danh từ
One who devirginates; a deflowerer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devirginator
Dạng gốc
(base form)
devirginator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đi chệch hướng
1
Người đi chệch hướng
1
Người đi chệch hướng