deviled egg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả trứng gà luộc chín đã bóc vỏ, cắt làm đôi và chứa đầy hỗn hợp làm từ lòng đỏ trộn với các thành phần khác như sốt mayonnaise, mù tạt hoặc gia vịdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A hard-boiled chicken egg that has been shelled, cut in half, and filled with a paste made from the yolk mixed with other ingredients such as mayonnaise, mustard, or spices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deviled eggDạng gốc (base form)
- deviled eggsSố nhiều (plural)