Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devil's footstep
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng đất cằn cỗi
danh từ
A barren spot of land.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devil's footstep
Dạng gốc
(base form)
devil's footstep
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi