Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devil's dozen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
danh từ
thirteen; baker's dozen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devil's dozen
Dạng gốc
(base form)
devil's dozen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
1
Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
1
Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)