Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devil's advocacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đóng vai người biện hộ của ma quỷ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of playing devil's advocate.
AI
1
Hành động đóng vai người biện hộ của ma quỷ
1
Hành động đóng vai người biện hộ của ma quỷ
1
Hành động đóng vai người biện hộ của ma quỷ