Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deuteranope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mắc chứng deuteranopia
danh từ
One who has deuteranopia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deuteranope
Dạng gốc
(base form)
deuteranope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người mắc chứng deuteranopia
1
Người mắc chứng deuteranopia
1
Người mắc chứng deuteranopia