detinue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc vật bị giam giữ; một người bị giam giữdanh từA person or thing detained; a detainee.
- Hành động pháp lý để đòi lại hàng hóa bị giữ saidanh từA legal action to reclaim goods wrongfully detained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detinueDạng gốc (base form)
- detinuesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- sự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidetenue
- từ tiếng Pháp cổdetenue