Dịch

detinue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật bị giam giữ; một người bị giam giữdanh từA person or thing detained; a detainee.
  2. Hành động pháp lý để đòi lại hàng hóa bị giữ saidanh từA legal action to reclaim goods wrongfully detained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detinueDạng gốc (base form)
  2. detinuesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • sự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidetenue
  2. từ tiếng Pháp cổdetenue

AI