Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despiciency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động nhìn xuống ai đó; khinh thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of looking down on someone; despisal.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
despicientia
AI
1
Hành động nhìn xuống ai đó
1
Hành động nhìn xuống ai đó
1
Hành động nhìn xuống ai đó