Dịch

despiciency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nhìn xuống ai đó; khinh thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of looking down on someone; despisal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdespicientia

AI