Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
desperate straits
Nghĩa chính
1
Bước đường cùng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in desperate straits
Rơi vào bế tắc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
走投无路
zǒu tóu wú lù
Bước đường cùng, cùng đường bí lối, vào ngõ cụt
死路一条
sǐ lù yī tiáo
Đường cùng, ngõ cụt, bước đường cùng
AI
1
Bước đường cùng
1
Bước đường cùng
1
Bước đường cùng