desma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lưới liên kết; mạng liên kếtdanh từAn axial filament.
Họ từ (word family)
cùng gốc desma- desmacellidCác loài bọt biển thuộc họ Desmacellidaedanh từ
- desmatophocidCác loài chân màng đã tuyệt chủng trong họ Desmatophocidaedanh từ
- desmatochelyidCác chi thuộc chi †Desmatochelys của loài rùa biển đã tuyệt chủngdanh từ
- desmatosuchianCác loài thằn lằn chúa đã tuyệt chủng thuộc chi Desmatosuchusdanh từ