descrambler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ hoàn hiệu, bộ giải nhiễu tín hiệudanh từSomething that descrambles; a device for decoding a scrambled signal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descramblerDạng gốc (base form)
- descramblersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| helium descramblerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử làm giảm cao độ của giọng nói, để bù đắp cho giọng nói the thé của ai đó hít thở trong hỗn hợp khí quyển helium (ví dụ: heliox hoặc heliair), để người khác có thể hiểu được |
| helium speech descrambler | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)