Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descanter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem descant
danh từ
One who descants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descanter
Dạng gốc
(base form)
descanter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
descant
+
-er
AI
1
Xem descant
1
Xem descant
1
Xem descant