Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Da liễu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dermatological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dermatologic
dermatolog
y
Khoa da liễu
danh từ
dermatologi
st
Thầy thuốc khoa da
danh từ
dermatologic
al
Xem dermatology
tính từ, danh từ
dermatologic
ally
Theo một cách da liễu
trạng từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Da liễu
1
Da liễu
1
Da liễu