Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatoglyphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dấu bàn chân, dấu bàn tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the study and subject matter of dermatoglyphics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dermatoglyphic
dermatoglyphic
s
Các mô hình vòng, vòm và vòng xoắn trên da ngón tay và bàn chân
danh từ
paleo
dermatoglyphic
Liên quan đến sinh trắc học cổ da liễu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
adermatoglyphia
AI
1
Thuộc dấu bàn chân
1
Thuộc dấu bàn chân
1
Thuộc dấu bàn chân