Dịch

dermalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dermatalgiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dermatalgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dermalgiaDạng gốc (base form)
  2. dermalgiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI