Dịch

dermal bone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương có nguồn gốc từ quá trình cốt hóa trong màng, xác định các thành phần thiết yếu của bộ xương của động vật có xương sống bao gồm hộp sọ, hàm, mang, vây và bộ xương ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bone derived from intramembranous ossification, defining essential components of the vertebrate skeleton including the skull, jaws, gills, fins, and exoskeleton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dermal boneDạng gốc (base form)
  2. dermal bonesSố nhiều (plural)

AI