Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depopulacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự suy giảm dân số
danh từ
không đếm được
(uncountable)
depopulation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
despoblación
Sự suy giảm dân số
despoblamiento
Sự suy giảm dân số
AI
1
Sự suy giảm dân số
1
Sự suy giảm dân số
1
Sự suy giảm dân số