deploration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động than phiền hoặc than thở; sự than thởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of deploring or lamenting; lamentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deplorationDạng gốc (base form)
- deplorationsSố nhiều (plural)