Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deplanement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rời khỏi máy bay
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
disembarking from an aircraft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deplanement
Dạng gốc
(base form)
deplanement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deplane
+
-ment
AI
1
Rời khỏi máy bay
1
Rời khỏi máy bay
1
Rời khỏi máy bay