Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depidginization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình depidginizing
danh từ
The process of depidginizing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
decreolization
Nguồn gốc
(etymology)
depidginize
+
-ation
AI
1
Quá trình depidginizing
1
Quá trình depidginizing
1
Quá trình depidginizing