Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deoxidizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khử, chất loại oxyt
danh từ
Any agent that reduces the oxygen content of a material; a deoxidant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deoxidizer
Dạng gốc
(base form)
deoxidizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deoxidize
+
-er
AI
1
Chất khử
1
Chất khử
1
Chất khử