Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deonymisation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mất chức năng bí danh và/hoặc ký tự của tên riêng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
loss of the onymic function and/or character of a proper name
AI
1
Mất chức năng bí danh và/hoặc ký tự của tên riêng
1
Mất chức năng bí danh và/hoặc ký tự của tên riêng
1
Mất chức năng bí danh và/hoặc ký tự của tên riêng