Dịch

denylist

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với blacklistdanh từSynonym of blacklist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denylistNguyên thể (infinitive)
  2. denylistsSố nhiều (plural)
  3. denylistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. denylistingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với blacklist
  1. Synonym of blacklist.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , ( seccomp-bpf ).

AI