Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denumerability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính đếm được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being denumerable.
AI
1
Thuộc tính đếm được
1
Thuộc tính đếm được
1
Thuộc tính đếm được