Dịch

dentinoblast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào trung mô trong đó ngà răng được hình thànhdanh từA mesenchymal cell in which dentin is formed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dentinoblastDạng gốc (base form)
  2. dentinoblastsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , , .

AI