dentinoblast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bào trung mô trong đó ngà răng được hình thànhdanh từA mesenchymal cell in which dentin is formed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dentinoblastDạng gốc (base form)
- dentinoblastsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , , , .