Dịch

dentary

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến, hoặc mang, răngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or bearing, teeth.
  2. Xương nha khoadanh từThe dentary bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dentaryDạng gốc (base form)
  2. dentariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dentary bonedanh từHàm dưới của động vật có xương sống, hoặc xương tương đồng ở hàm dưới của tổ tiên và các động vật liên quan, có chức năng giữ răng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidentaire

AI