Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denouncer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tố cáo, người tố giác
danh từ
One who, or that which, denounces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denouncer
Dạng gốc
(base form)
denouncer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
denounce
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
denunciante
giống đực/cái
Người tố cáo
denunciador
giống đực
Người tố cáo; người buộc tội
AI
1
Người tố cáo
1
Người tố cáo
1
Người tố cáo