denouncement
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động tố cáo; một lời tố cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of denouncing; a denunciation
- Tuyên bố trang trọng hoặc chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A solemn or formal declaration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denouncementDạng gốc (base form)
- denouncementsSố nhiều (plural)