Dịch

denouncement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tố cáo; một lời tố cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of denouncing; a denunciation
  2. Tuyên bố trang trọng hoặc chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A solemn or formal declaration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denouncementDạng gốc (base form)
  2. denouncementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc denouncement

Nguồn gốc (etymology)

AI