denotatum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái sở biểu; cái được biểu thịdanh từSomething that is denoted; a referent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- denotatumDạng gốc (base form)
- denotata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdenotatum