denga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ lỗi thời ở Nga có giá trị bằng nửa kopekdanh từAn obsolete unit of currency in Russia equal to half a kopek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dengaDạng gốc (base form)
- dengasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dengaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaденьгаdenʹga