Dịch

denga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ lỗi thời ở Nga có giá trị bằng nửa kopekdanh từAn obsolete unit of currency in Russia equal to half a kopek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dengaDạng gốc (base form)
  2. dengasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaденьгаdenʹga

AI