dench
C2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, ấn tượngtính từExcellent; impressive; awesome.
- Vạm vỡ, hấp dẫntính từWell-built, muscular, attractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denchDạng gốc (base form)
- more denchSo sánh hơn (comparative)
- most denchSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Judi Denchdanh từ | danh từ | Băng ghế dự bị |
Ví dụ
- - .Một số người có thể nghĩ nó lố bịch nhưng sự tiến hóa của ngôn ngữ có nghĩa là Scrabble phải bắt kịp để giữ được độ "dench" - tất nhiên rồi.
- 2019. 2020 .Đây là bản cập nhật Dench cuối cùng của tôi cho năm 2019. Tôi sẽ tiếp tục tập xả cơ vào năm 2020 nhưng cũng sẽ kết hợp một đợt siết cơ ngắn vào một thời điểm nào đó trong năm.