Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denaturant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất làm biến tính
danh từ
a substance used for denaturation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denaturant
Dạng gốc
(base form)
denaturant
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
denaturant
denatur
e
Lấy đi đặc tính tự nhiên hoặc thuộc tính vốn có của (vật hoặc người)
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
denature
+
-ant
AI
1
Chất làm biến tính
1
Chất làm biến tính
1
Chất làm biến tính