Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denationalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phi quốc gia hóa
danh từ
One who denationalizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denationalizer
Dạng gốc
(base form)
denationalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
denationalize
+
-er
AI
1
Người phi quốc gia hóa
1
Người phi quốc gia hóa
1
Người phi quốc gia hóa